GIẢI ĐÁP CHI TIẾT CÁC THUẬT NGỮ QUAN TRỌNG TRÊN CONTAINER NĂM 2025

Khi làm xuất nhập khẩu – logistics năm 2025, nếu bạn thường xuyên làm việc với hàng container, chắc chắn sẽ gặp vô số ký hiệu, thuật ngữ in trên vỏ container, trên seal, trên chứng từ.

Nếu không hiểu rõ những thông tin này, bạn rất dễ:

– Nhầm lẫn về trọng lượng, dung tích, số container

– Khó trao đổi chính xác với hãng tàu, cảng, kho, khách hàng

– Khó kiểm tra, giám sát khi giao nhận – đóng/rút hàng – làm chứng từ vận tải

Bài viết này sẽ giúp bạn giải thích chi tiết các thuật ngữ quan trọng trên container năm 2025, theo cách dễ hiểu, thực tế, phù hợp cho cả người mới vào nghề lẫn người đã đi làm nhưng chưa nắm vững.

TRÂM - GIẢI ĐÁP CHI TIẾT CÁC THUẬT NGỮ QUAN TRỌNG TRÊN CONTAINER NĂM 2025

1. SỐ CONTAINER (CONTAINER NUMBER)

Đây là dãy ký tự quan trọng nhất trên container, dùng để nhận diện duy nhất từng chiếc container.

Một số container tiêu chuẩn gồm 4 phần:
XXXX 123456 7

Trong đó:

– 4 ký tự chữ (Owner Code):

Chỉ chủ sở hữu hoặc đơn vị quản lý container, ví dụ: MAEU – Maersk, TGHU – T.S. Lines, YMLU – Yang Ming…

– 1 ký tự (Equipment Category Identifier):

Thường là U (dịch nôm na: “Unit”) – dùng cho container chở hàng.

– 6 chữ số tiếp theo:

Là mã số nhận dạng riêng của container.

– 1 số cuối cùng (Check Digit):

Là số kiểm tra, dùng trong các hệ thống để đảm bảo không nhập sai số container.

Vai trò trong thực tế:

– Dùng khi làm vận đơn (B/L), D/O, khai manifest, khai tờ khai

– Dùng để track & trace lô hàng trên website hãng tàu

– Dùng để kiểm tra nhầm lẫn container, giao nhầm, rút sai cont

2. KÝ HIỆU KÍCH THƯỚC CONTAINER (SIZE & TYPE CODE)

Trên vỏ container thường có ký hiệu như: 20GP, 40GP, 40HC, 45HC… Hoặc dạng 22G1, 45G1, 45R1…

2.1. Ký hiệu thông dụng: 20GP, 40GP, 40HC

– 20GP (20’ General Purpose)

Container 20 feet thường, dùng chở hàng bách hóa.

– 40GP (40’ General Purpose)

Container 40 feet thường.

– 40HC (40’ High Cube)

Container 40 feet cao (High Cube) – cao hơn container thường khoảng 30 cm, phù hợp hàng cồng kềnh nhưng nhẹ.

Ngoài ra còn có:

– 45HC: Container 45 feet cao

– RF: Reefer – Container lạnh

– OT: Open Top – Container mở nóc

– FR: Flat Rack – Container mặt phẳng cho hàng siêu trường, siêu trọng

2.2. Ký hiệu dạng 22G1, 45G1, 45R1,…

Theo tiêu chuẩn ISO, có các mã:

– Số thứ nhất: Chiều dài (2 = 20’, 4 = 40’, 5 = 45’…)

– Số thứ hai: Chiều cao & độ rộng

– Chữ và số cuối: Loại container (bách hóa, lạnh, bồn…)

Với người làm thực tế, chỉ cần nắm vững:

  • 20GP, 40GP, 40HC là đủ dùng cho đa số lô hàng bách hóa
  • 40HC thường dùng rất nhiều với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh

3. TRỌNG LƯỢNG TRÊN CONTAINER: TARE, NET, GROSS

Trên thành container, bạn sẽ thường thấy 3 dòng:

  • TARE
  • NET
  • GROSS

Đây là nhóm thông tin cực kỳ quan trọng khi:

– Tính trọng lượng hàng tối đa được phép đóng

– Làm booking, khai báo với hãng tàu, cảng, vận tải nội địa

– Tránh vượt tải, bị phạt, không được vào cảng hoặc bị từ chối vận chuyển

3.1. TARE WEIGHT – TRỌNG LƯỢNG VỎ CONTAINER

Là trọng lượng bản thân container (vỏ) khi rỗng. Đơn vị thường dùng: KGS (kg) và LBS (pound).

Ví dụ: TARE: 2,250 KGS

Khi tính tải trọng tối đa, phải cộng cả TARE vào để ra GROSS, hoặc lấy GROSS – TARE = NET.

3.2. NET WEIGHT / PAYLOAD – TRỌNG LƯỢNG HÀNG

NET hoặc PAYLOAD là trọng lượng tối đa của hàng hóa mà container được phép chở.

Ví dụ: NET: 28,000 KGS

Nghĩa là: bạn không được đóng hàng quá con số này, nếu không sẽ:

– Vượt tải trọng container,

– Có thể bị hãng tàu từ chối,

– Hoặc vi phạm quy định về tải trọng khi vận chuyển đường bộ.

3.3. GROSS WEIGHT – TRỌNG LƯỢNG TỔNG CỘNG

GROSS là tổng trọng lượng container đã đóng hàng = TARE + NET.

Ví dụ: GROSS: 30,480 KGS. TARE: 2,480 KGS

⇒ NET tối đa xấp xỉ 28,000 KGS

Lưu ý năm 2025: Ngoài các con số trên container, còn phải tuân thủ:

– Quy định cân VGM (Verified Gross Mass) khi xuất khẩu,

– Quy định giới hạn tải trọng đường bộ tại nước xuất và nhập.

4. CÔNG SUẤT VÀ DUNG TÍCH: CU.CAP / CUBIC CAPACITY

Trên container bạn còn thấy: CU.CAP hoặc CUBIC CAPACITY

Chỉ dung tích chứa hàng bên trong container (thường tính bằng CBM – m³).

Ví dụ:

– CU.CAP: 33.2 CBM (container 20’)

– CU.CAP: 67.7 CBM (container 40’)

– CU.CAP: 76.3 CBM (container 40HC – tham khảo)

Con số này rất quan trọng với hàng:

– Nhẹ nhưng cồng kềnh,

– Hàng đóng theo thể tích (volume) nhiều hơn là trọng lượng.

Khi tư vấn khách hàng, bạn cần nắm:

– 20’: khoảng 28–33 CBM

– 40’: khoảng 58–67 CBM

– 40HC: khoảng 67–76 CBM (tùy loại)

5. CÁC CẢNH BÁO & KÝ HIỆU AN TOÀN TRÊN CONTAINER

Trên thành container có thể có các ký hiệu cảnh báo – lưu ý an toàn, ví dụ:

– NO TOP LIFTING → Không được nâng container bằng cách kẹp/nâng ở phần nóc.

– NO FORK LIFT → Không được dùng xe nâng (forklift) nâng toàn bộ container.

– HIGH CUBE → Container cao hơn bình thường, cần lưu ý khi vận chuyển đường bộ, qua cầu, hầm, cổng thấp.

– MAX STACK WEIGHT → Trọng lượng tối đa khi xếp chồng container lên nhau (trên tàu, bãi container).

Với hàng reefer (container lạnh) còn có thêm: Nhiệt độ cài đặt, Loại hàng, Hướng dẫn xử lý khi mất điện…

6. SỐ SEAL (CONTAINER SEAL NUMBER)

Mặc dù số seal không in sẵn trên container, nhưng lại là thông tin cực kỳ quan trọng liên quan đến niêm phong và an ninh hàng hóa.

Seal thường là niêm chì/niêm nhựa/niêm kim loại kẹp ở tay khóa cửa container. Trên seal có số seal (seal number) – phải ghi chính xác lên:

  • Vận đơn (B/L)
  • Manifest
  • Tờ khai
  • Biên bản giao nhận

Trong thực tế:

– Khi nhận container về kho để đóng hàng: phải kiểm tra tình trạng seal

– Sau khi đóng xong, niêm phong và ghi đúng số seal

– Khi hàng đến cảng đích, người nhận kiểm tra xem seal còn nguyên vẹn, số seal có trùng với chứng từ không

❗ Nếu seal không nguyên vẹn, số không trùng, có thể bị:

– Nghi ngờ rút ruột, tráo hàng

– Hãng tàu, bảo hiểm, hải quan… lập biên bản và xử lý

7. MỘT SỐ THUẬT NGỮ LIÊN QUAN ĐẾN CONTAINER TRONG THỰC TẾ

Ngoài các ký hiệu trên container, trong năm 2025 khi làm việc với container, bạn còn gặp những thuật ngữ quen thuộc:

– FCL (Full Container Load): Gửi nguyên container – 1 khách/1 cont.

– LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ – một container ghép nhiều khách.

– CY – Container Yard: Bãi chứa container tại cảng hoặc depot.

– CFS – Container Freight Station: Nơi đóng/rút hàng LCL, kho CFS.

– Demurrage (DEM): Phí lưu container tại cảng/bãi của hãng tàu.

– Detention (DET): Phí chậm trả container rỗng cho hãng tàu khi kéo về kho đóng/rút hàng.

– Free Time: Số ngày miễn DEM/DET mà hãng tàu cho bạn.

Nắm rõ các thuật ngữ này giúp bạn làm việc chủ động với hãng tàu, khách hàng, kho bãi, hạn chế phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Poster cty

Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:

Địa chỉ:

VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.

VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.

Zalo: 0972.492.707

Hotline: 0972.492.707

Website: Unlimitedaccess.vn

Nếu bạn cần được hỗ trợ mua hàng trên Alibaba hoặc ở các sàn khác thì có thể liên hệ đến Unlimited Access Việt Nam chúng tôi. Nếu bạn cần biết thêm thông tin về hàng phi mậu dịch xin hãy liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ!

Một số sản phẩm liên quan: https://unlimitedaccess.vn/san-pham/san-pham-nhap-khau/
#Nhậpkhẩumáymóctrungquốc #NhậpkhẩuhàngTrungquốc #ĐạilýỦyQuyềnAlibaba #AlibabaViệtnam #NhậpkhẩuhàngtrênAlibabataobao1688
#NhậpkhẩuủythácTrênAlibaba
#HỗtrợThanhToánTrênAlibaba
#ThanhtoánRMB #ThanhtoánUSD
#TradeAsurance

0902.258.007