LOCAL CHARGE LÀ GÌ?
Local Charge (phí địa phương) là các khoản phí mà người xuất khẩu hoặc nhập khẩu phải trả tại cảng biển hoặc sân bay, ngoài cước vận chuyển chính (freight cost). Các khoản phí này bao gồm các dịch vụ và hoạt động liên quan đến xử lý hàng hóa tại cảng, như bốc dỡ, lưu kho, thông quan, và các dịch vụ khác. Local Charge có thể áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
CÁC LOẠI PHÍ LOCAL CHARGE TRONG HÀNG XUẤT HÀNG NHẬP?
Trong xuất nhập khẩu, các loại phí Local Charge là các chi phí phát sinh tại cảng địa phương, thường do hãng tàu hoặc đại lý tại cảng thu. Dưới đây là một số loại phí Local Charge phổ biến trong hàng xuất nhập khẩu:
-
Phí Handling (Handling Charge)

Phí Handling là một loại phí quan trọng trong quá trình xuất nhập khẩu, liên quan đến việc xử lý hàng hóa tại cảng. Cụ thể, nó bao gồm các chi phí cho các hoạt động sau:
Hàng Xuất (Export Handling Charge)
- Bốc xếp hàng từ kho lên phương tiện vận chuyển (truck, container, etc.): Chi phí này bao gồm việc sử dụng thiết bị nâng, lao động, và các hoạt động liên quan đến việc chuyển hàng từ kho ra phương tiện vận chuyển.
- Di chuyển hàng từ phương tiện vận chuyển vào khu vực lưu trữ tại cảng: Chi phí này bao gồm việc sử dụng các phương tiện và thiết bị tại cảng để di chuyển hàng vào khu vực lưu trữ tạm thời.
- Bốc xếp hàng từ khu vực lưu trữ lên tàu: Chi phí này bao gồm việc sử dụng thiết bị nâng và lao động để chuyển hàng từ khu vực lưu trữ lên tàu.
Hàng Nhập (Import Handling Charge)
- Bốc xếp hàng từ tàu xuống cảng: Chi phí này bao gồm việc sử dụng thiết bị nâng và lao động để chuyển hàng từ tàu xuống cảng.
- Di chuyển hàng từ cảng vào khu vực lưu trữ tạm thời: Chi phí này bao gồm việc sử dụng các phương tiện và thiết bị tại cảng để di chuyển hàng vào khu vực lưu trữ tạm thời.
- Bốc xếp hàng từ khu vực lưu trữ lên phương tiện vận chuyển (truck, container, etc.): Chi phí này bao gồm việc sử dụng thiết bị nâng và lao động để chuyển hàng từ khu vực lưu trữ lên phương tiện vận chuyển để giao đến kho hoặc điểm đích cuối cùng.
Thành phần của phí Handling
- Chi phí nhân công: Tiền công trả cho lao động tham gia vào quá trình bốc xếp và di chuyển hàng hóa.
- Chi phí sử dụng thiết bị: Phí thuê hoặc sử dụng các thiết bị nâng hạ như cần cẩu, xe nâng, và các thiết bị khác.
- Chi phí hành chính và quản lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến quản lý và điều phối các hoạt động bốc xếp hàng hóa.
- Phí sử dụng cơ sở hạ tầng cảng: Chi phí liên quan đến việc sử dụng các cơ sở hạ tầng của cảng như bãi container, kho bãi, và các dịch vụ khác của cảng.
-
Phí THC (Terminal Handling Charge)
Phí Terminal Handling Charge (THC) là một loại phí mà hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí cho các hoạt động xử lý hàng hóa tại cảng. Đây là một trong những phí Local Charge quan trọng trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa
Các thành phần của phí THC
- Chi phí bốc xếp hàng hóa: Bao gồm việc sử dụng thiết bị nâng, cần cẩu, và lao động để bốc dỡ hàng từ tàu lên cảng (hàng nhập) hoặc từ cảng lên tàu (hàng xuất).
- Chi phí di chuyển trong cảng: Chi phí cho việc di chuyển container hoặc hàng hóa từ vị trí này sang vị trí khác trong cảng.
- Chi phí lưu kho: Bao gồm chi phí lưu trữ hàng hóa tại cảng trong một thời gian ngắn trước khi được vận chuyển đến đích cuối cùng hoặc sau khi đã dỡ từ tàu xuống.
- Chi phí hành chính và quản lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến quản lý và điều phối các hoạt động tại cảng.
– Hàng xuất: Phí này trả cho các hoạt động xử lý hàng hóa tại cảng, bao gồm bốc xếp, di chuyển và lưu kho.
– Hàng nhập: Phí này tương tự, trả cho các hoạt động xử lý hàng hóa tại cảng đến.
-
Phí CIC (Container Imbalance Charge)
Phí Container Imbalance Charge (CIC) là một loại phí thu thêm để bù đắp cho sự mất cân bằng container trong vận tải biển. Khi một khu vực hoặc cảng có lượng container nhập và xuất không cân bằng, hãng tàu phải đối mặt với chi phí vận chuyển container rỗng về nơi cần thiết. Để bù đắp cho chi phí này, hãng tàu áp dụng phí CIC.
Phí CIC (Container Imbalance Charge)
- Mục đích: Phí CIC được áp dụng để bù đắp chi phí phát sinh do sự mất cân bằng container giữa các khu vực hoặc cảng. Khi có sự chênh lệch lớn giữa số lượng container xuất và nhập, hãng tàu phải vận chuyển container rỗng về lại nơi cần thiết, và chi phí này được chuyển cho chủ hàng dưới dạng phí CIC.
- Đối tượng áp dụng: Phí này thường áp dụng cho cả hàng xuất và hàng nhập, tùy thuộc vào tình hình cụ thể của từng cảng và khu vực.
Các nguyên nhân dẫn đến phí CIC
- Mất cân bằng thương mại: Khi một khu vực nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, hoặc ngược lại, dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa container tại khu vực đó.
- Yêu cầu về container đặc biệt: Khi một số loại container đặc biệt như container lạnh (reefer container) có nhu cầu không cân bằng giữa các khu vực.
- Chi phí vận chuyển container rỗng: Hãng tàu phải chịu chi phí vận chuyển container rỗng từ nơi thừa container đến nơi thiếu container, và phí CIC giúp bù đắp phần nào chi phí này.
Phí CIC trong hàng xuất khẩu (Export CIC)
- Chi phí vận chuyển container rỗng ra cảng: Khi một cảng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, hãng tàu phải vận chuyển container rỗng từ nơi khác đến cảng xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu, và chi phí này được thu qua phí CIC.
Phí CIC trong hàng nhập khẩu (Import CIC)
- Chi phí vận chuyển container rỗng từ cảng: Khi một cảng nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, hãng tàu phải vận chuyển container rỗng từ cảng nhập khẩu đến nơi khác để tái sử dụng, và chi phí này được thu qua phí CIC.
-
Phí B/L (Bill of Lading Fee)
Phí Bill of Lading (B/L Fee) là một loại phí thu để bù đắp chi phí phát hành và quản lý vận đơn đường biển (Bill of Lading). Vận đơn là chứng từ quan trọng trong vận tải hàng hóa quốc tế, nó chứng nhận rằng hãng tàu đã nhận hàng từ người gửi và sẽ giao hàng cho người nhận tại điểm đến đã định. Phí B/L được thu cả trong hàng xuất và hàng nhập.
Phí B/L (Bill of Lading Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc phát hành, quản lý và xử lý các vận đơn đường biển.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Các thành phần của phí B/L
- Chi phí phát hành vận đơn: Bao gồm việc in ấn và phát hành các bản gốc và bản sao của vận đơn.
- Chi phí quản lý và xử lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc quản lý thông tin, lưu trữ dữ liệu và xử lý các yêu cầu liên quan đến vận đơn.
- Chi phí gửi vận đơn: Bao gồm chi phí gửi vận đơn bản gốc qua dịch vụ chuyển phát nhanh đến người nhận hàng hoặc các bên liên quan khác.
Phí B/L trong hàng xuất khẩu (Export B/L Fee)
- Phát hành vận đơn: Sau khi hàng hóa được xếp lên tàu, hãng tàu hoặc đại lý phát hành vận đơn và gửi bản gốc hoặc bản sao cho người gửi hàng (shipper).
- Gửi vận đơn: Vận đơn bản gốc thường được gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc các phương thức khác đến người nhận hàng hoặc ngân hàng (trong trường hợp thanh toán L/C).
Phí B/L trong hàng nhập khẩu (Import B/L Fee)
- Nhận vận đơn: Người nhập khẩu (consignee) hoặc đại lý của họ nhận vận đơn từ hãng tàu hoặc đại lý của hãng tàu.
- Xử lý vận đơn: Người nhập khẩu sử dụng vận đơn để làm thủ tục hải quan và nhận hàng từ cảng.
Lưu ý về phí B/L
- Biến động theo hãng tàu: Mức phí B/L có thể thay đổi tùy thuộc vào từng hãng tàu và quy trình quản lý của họ.
- Loại vận đơn: Có hai loại vận đơn chính là vận đơn bản gốc (Original Bill of Lading) và vận đơn điện tử (Sea Waybill). Phí B/L có thể khác nhau tùy thuộc vào loại vận đơn được phát hành.
- Phí dịch vụ chuyển phát nhanh: Nếu vận đơn bản gốc được gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh, chi phí này cũng sẽ được bao gồm trong phí B/L.
Cách tính phí B/L
Phí B/L thường được tính trên mỗi vận đơn (per Bill of Lading). Mức phí cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào hãng tàu và các dịch vụ liên quan.
-
Phí D/O (Delivery Order Fee)
Phí Delivery Order (D/O Fee) là một loại phí thu từ người nhập khẩu để bù đắp chi phí phát hành lệnh giao hàng (Delivery Order). Lệnh giao hàng là chứng từ quan trọng trong quy trình nhập khẩu, cho phép người nhập khẩu nhận hàng từ cảng hoặc kho bãi sau khi hàng hóa đã đến nơi.
Phí D/O (Delivery Order Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí phát hành, quản lý và xử lý lệnh giao hàng.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho hàng nhập khẩu.
Các thành phần của phí D/O
- Chi phí phát hành lệnh giao hàng: Bao gồm việc chuẩn bị và phát hành lệnh giao hàng, chứng từ cần thiết để người nhập khẩu có thể nhận hàng.
- Chi phí quản lý và xử lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc quản lý thông tin, lưu trữ dữ liệu và xử lý các yêu cầu liên quan đến lệnh giao hàng.
- Chi phí hành chính: Chi phí liên quan đến các thủ tục hành chính và nhân viên cần thiết để phát hành và quản lý lệnh giao hàng.
Quy trình phát hành lệnh giao hàng (D/O)
- Nhận thông báo hàng đến: Khi hàng hóa đến cảng, hãng tàu hoặc đại lý của họ sẽ thông báo cho người nhận hàng (consignee) về việc hàng đã đến.
- Người nhập khẩu xuất trình chứng từ: Người nhập khẩu cung cấp các chứng từ cần thiết như vận đơn (B/L), hóa đơn thương mại, và các chứng từ liên quan khác.
- Phát hành lệnh giao hàng: Hãng tàu hoặc đại lý của họ phát hành lệnh giao hàng sau khi đã kiểm tra và xác nhận chứng từ của người nhập khẩu.
- Nhận hàng: Người nhập khẩu sử dụng lệnh giao hàng để làm thủ tục hải quan và nhận hàng từ cảng hoặc kho bãi.
– Hàng nhập: Phí này chi trả cho việc phát hành lệnh giao hàng.
-
Phí CFS (Container Freight Station Fee)
Phí Container Freight Station (CFS Fee) là một loại phí liên quan đến việc xử lý hàng lẻ (LCL – Less than Container Load) tại trạm container (CFS). Trạm CFS là nơi hàng hóa được tập trung, phân loại, đóng gói hoặc dỡ hàng từ container trước khi phân phối đến các điểm đến cuối cùng.
Phí CFS (Container Freight Station Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí xử lý hàng hóa tại trạm container, bao gồm các hoạt động như phân loại, đóng gói, dỡ hàng, và lưu trữ hàng hóa.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu, đặc biệt là hàng lẻ (LCL).
Các thành phần của phí CFS
- Chi phí bốc dỡ hàng hóa: Bao gồm chi phí sử dụng thiết bị và lao động để bốc dỡ hàng từ container hoặc đóng hàng vào container.
- Chi phí lưu kho: Bao gồm chi phí lưu trữ hàng hóa tại trạm CFS trong một thời gian nhất định trước khi hàng được phân phối hoặc vận chuyển tiếp.
- Chi phí phân loại và đóng gói: Bao gồm chi phí phân loại, đóng gói lại hoặc xử lý hàng hóa tại trạm CFS.
- Chi phí quản lý và hành chính: Bao gồm chi phí liên quan đến quản lý, điều phối và xử lý các thủ tục hành chính tại trạm CFS.
Phí CFS trong hàng xuất khẩu (Export CFS Fee)
- Đóng gói và tập kết hàng hóa: Hàng lẻ từ các nhà cung cấp khác nhau được tập trung tại trạm CFS để đóng gói chung vào container.
- Bốc xếp lên container: Hàng hóa sau khi được đóng gói sẽ được bốc xếp vào container để vận chuyển ra cảng và xếp lên tàu.
Phí CFS trong hàng nhập khẩu (Import CFS Fee)
- Dỡ hàng từ container: Container chứa hàng lẻ được dỡ từ tàu xuống cảng và chuyển đến trạm CFS để dỡ hàng.
- Phân loại và phân phối: Hàng hóa được phân loại, xử lý và chuẩn bị để giao đến người nhận hoặc các điểm đến cuối cùng.
Lưu ý về phí CFS
- Biến động theo trạm CFS: Mức phí CFS có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trạm CFS, cơ sở hạ tầng và dịch vụ của họ.
- Loại hàng hóa và dịch vụ: Phí CFS có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và các dịch vụ đi kèm (ví dụ: hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm có thể có phí cao hơn).
- Thời gian lưu kho: Nếu hàng hóa lưu kho tại trạm CFS trong thời gian dài, có thể phát sinh thêm phí lưu kho.
Cách tính phí CFS
Phí CFS thường được tính dựa trên đơn vị khối lượng (CBM – Cubic Meter) hoặc trọng lượng (ton) của hàng hóa. Mức phí cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào trạm CFS và dịch vụ liên quan.
-
Phí Cleaning (Container Cleaning Fee)
Phí Cleaning (Container Cleaning Fee) là một loại phí thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí làm sạch container trước hoặc sau khi sử dụng. Việc làm sạch container là rất quan trọng để đảm bảo an toàn vệ sinh, tránh lây nhiễm chéo giữa các lô hàng và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.
Phí Cleaning (Container Cleaning Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí vệ sinh và làm sạch container, bao gồm cả container trước khi được sử dụng để đóng hàng và sau khi hàng hóa đã được dỡ ra.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Các thành phần của phí Cleaning
- Chi phí vệ sinh container: Bao gồm việc sử dụng các dụng cụ, hóa chất và lao động để làm sạch bên trong và bên ngoài container.
- Chi phí kiểm tra và xử lý: Bao gồm chi phí kiểm tra container để đảm bảo rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh trước khi được sử dụng hoặc sau khi hàng hóa đã được dỡ ra.
- Chi phí xử lý chất thải: Bao gồm chi phí xử lý các chất thải phát sinh trong quá trình làm sạch container.
– Hàng xuất: Phí này chi trả cho việc vệ sinh container trước khi sử dụng.
– Hàng nhập: Phí này chi trả cho việc vệ sinh container sau khi hàng đã được dỡ.
Lưu ý về phí Cleaning
- Biến động theo loại hàng hóa: Mức phí Cleaning có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hàng hóa đã được vận chuyển (ví dụ: hàng nguy hiểm, hàng dễ hỏng có thể có phí cao hơn do yêu cầu vệ sinh đặc biệt).
- Biến động theo hãng tàu và địa điểm: Mỗi hãng tàu hoặc địa điểm có thể có mức phí Cleaning khác nhau, phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng và quy trình vệ sinh của họ.
- Thời gian và mức độ làm sạch: Phí Cleaning cũng có thể thay đổi tùy theo thời gian và mức độ làm sạch cần thiết.
-
Phí Seal (Container Seal Fee)
Phí Seal (Container Seal Fee) là một loại phí thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí cung cấp và lắp đặt niêm phong (seal) cho container. Niêm phong container là một biện pháp an ninh quan trọng trong quá trình vận chuyển hàng hóa, giúp ngăn chặn việc mở container trái phép và đảm bảo rằng hàng hóa không bị thay đổi hay bị mất mát trong suốt hành trình.
Phí Seal (Container Seal Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí cung cấp và lắp đặt niêm phong cho container, đảm bảo an ninh và an toàn cho hàng hóa.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Các thành phần của phí Seal
- Chi phí cung cấp niêm phong: Bao gồm chi phí sản xuất hoặc mua các niêm phong container từ các nhà cung cấp.
- Chi phí lắp đặt niêm phong: Bao gồm chi phí lao động và các hoạt động liên quan đến việc lắp đặt niêm phong trên container.
- Chi phí quản lý và xử lý: Bao gồm các chi phí liên quan đến quản lý việc cung cấp và lắp đặt niêm phong.
– Hàng xuất: Phí này chi trả cho việc niêm phong container.
– Hàng nhập: Phí này chi trả cho việc kiểm tra và niêm phong container.
-
Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge)
Phí Emergency Bunker Surcharge (EBS) là một loại phụ phí nhiên liệu mà các hãng tàu thu thêm để bù đắp chi phí tăng đột ngột và không lường trước được của nhiên liệu. Phí này thường được áp dụng khi có sự biến động lớn về giá nhiên liệu trên thị trường quốc tế.
Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí tăng đột ngột và không lường trước được của nhiên liệu dùng trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Nguyên nhân dẫn đến phí EBS
- Biến động giá nhiên liệu: Khi giá nhiên liệu trên thị trường quốc tế tăng đột ngột, các hãng tàu phải gánh thêm chi phí nhiên liệu và áp dụng phí EBS để bù đắp phần nào chi phí này.
- Sự cố địa chính trị: Các sự kiện như xung đột, chiến tranh, hoặc các quyết định chính sách năng lượng quốc gia có thể gây ra biến động lớn về giá nhiên liệu.
- Thay đổi về quy định môi trường: Các quy định mới về môi trường yêu cầu các hãng tàu sử dụng nhiên liệu sạch hơn nhưng đắt đỏ hơn, cũng có thể dẫn đến việc áp dụng phí EBS.
– Hàng xuất và nhập: Phí này thu khi có biến động lớn về giá nhiên liệu.
-
Phí AMS (Automated Manifest System Fee)
Phí Automated Manifest System (AMS) Fee là một loại phí được thu từ các nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu để bù đắp chi phí liên quan đến việc khai báo và xử lý thông tin hàng hóa thông qua hệ thống Automated Manifest System (AMS). AMS là một hệ thống điện tử của Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ (U.S. Customs and Border Protection – CBP) dùng để quản lý và theo dõi thông tin về hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ.
Phí AMS (Automated Manifest System Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc khai báo và xử lý thông tin hàng hóa qua hệ thống AMS của CBP.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho hàng nhập khẩu vào Hoa Kỳ.
Các thành phần của phí AMS
- Chi phí khai báo thông tin: Bao gồm việc cung cấp và xử lý thông tin hàng hóa qua hệ thống AMS.
- Chi phí quản lý và kiểm tra: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc quản lý và kiểm tra thông tin hàng hóa trong hệ thống AMS.
- Chi phí công nghệ: Bao gồm chi phí duy trì và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin của AMS.
Quy trình áp dụng phí AMS
- Khai báo thông tin hàng hóa: Trước khi hàng hóa đến cảng đích tại Hoa Kỳ, thông tin về hàng hóa, bao gồm mô tả hàng hóa, nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, và các chi tiết liên quan khác được khai báo qua hệ thống AMS.
- Xử lý và kiểm tra: CBP sử dụng hệ thống AMS để kiểm tra và theo dõi thông tin hàng hóa, xác định các yêu cầu kiểm tra và thông quan hàng hóa.
- Áp dụng phí: Phí AMS được áp dụng cho các nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu và thường được thu qua các hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển.
– Hàng xuất: Phí này thu khi gửi hàng đi Mỹ để chi trả cho hệ thống khai báo tự động của Hải quan Mỹ.
– Hàng nhập: Tương tự, phí này thu khi hàng từ Mỹ về.
-
Phí VGM (Verified Gross Mass Fee)
Phí Verified Gross Mass (VGM Fee) là một loại phí Local Charge thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc xác nhận khối lượng tổng hợp của container trước khi nó được vận chuyển bằng đường biển. Phí này thường được áp dụng theo yêu cầu của các quy định quốc tế nhằm đảm bảo an toàn trong vận chuyển hàng hóa.
Phí VGM (Verified Gross Mass Fee)
- Mục đích: Phí này được thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc xác minh khối lượng tổng hợp của container, đảm bảo rằng thông tin về khối lượng container được cung cấp chính xác và đầy đủ.
- Đối tượng áp dụng: Phí này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu.
Quy định về VGM
- Quy định SOLAS: Phí VGM thường liên quan đến quy định SOLAS (Safety of Life at Sea), yêu cầu từ năm 2016 rằng tất cả các container vận chuyển quốc tế phải có thông tin về khối lượng tổng hợp được xác minh trước khi được xếp lên tàu.
- Phương pháp xác minh: Có hai phương pháp chính để xác minh khối lượng tổng hợp của container:
- Phương pháp 1: Cân toàn bộ container cùng với hàng hóa và niêm phong.
- Phương pháp 2: Cân hàng hóa và bao bì trước khi đóng vào container, sau đó cộng với trọng lượng của container trống.
Các thành phần của phí VGM
- Chi phí cân container: Bao gồm chi phí sử dụng thiết bị cân và nhân viên để cân toàn bộ container và xác định khối lượng tổng hợp.
- Chi phí xác nhận và quản lý: Bao gồm chi phí quản lý và xác nhận thông tin khối lượng tổng hợp, bao gồm việc gửi và lưu trữ dữ liệu.
- Chi phí hành chính: Bao gồm các chi phí liên quan đến việc xử lý và quản lý thông tin VGM.
Quy trình áp dụng phí VGM
- Xác minh khối lượng tổng hợp: Trước khi container được xếp lên tàu, khối lượng tổng hợp của container phải được xác minh và thông báo cho hãng tàu hoặc đại lý vận chuyển.
- Thu phí: Phí VGM được thu để bù đắp chi phí liên quan đến việc xác minh và quản lý thông tin khối lượng tổng hợp.
– Hàng xuất: Phí này chi trả cho việc xác minh trọng lượng container trước khi xếp lên tàu.
Bạn đang tìm kiếm một đối tác tin cậy để hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu của mình?
Unlimited Access tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp các dịch vụ tư vấn, hỗ trợ xuất nhập khẩu trọn gói. Thanh toán an toàn, uy tín và nhanh chóng với dịch vụ của chúng tôi. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro.
Hàng ngàn doanh nghiệp đã tin tưởng và lựa chọn dịch vụ của chúng tôi. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới!
Thông tin liên hệ:
VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP.Hà Nội.
Hotline/Zalo: +84 90 225 80 07
