Shipping Instruction (SI) trong xuất nhập khẩu 2025 

Bạn là doanh nghiệp xuất khẩu, nhà quản lý logistics hay chỉ đơn giản là một người mới bắt đầu tìm hiểu về lĩnh vực này? Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến thuật ngữ Shipping Instruction (SI). Đây không chỉ là một văn bản đơn thuần mà còn là “kim chỉ nam” định hình toàn bộ quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế. Một SI chính xác sẽ giúp bạn tránh được hàng loạt rủi ro, từ việc sai sót thông tin trên vận đơn (Bill of Lading) cho đến những rắc rối pháp lý, tài chính không đáng có.

Vậy Shipping Instruction là gì, nó có vai trò quan trọng như thế nào, và làm thế nào để kê khai một cách chuẩn xác nhất? Bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, từ khái niệm, vai trò, các mục thông tin chi tiết, cho đến những lưu ý quan trọng để tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn.

Shipping Instruction

1. Shipping Instruction (SI) là gì? 

Shipping Instruction (SI), hay còn gọi là “Hướng dẫn vận chuyển”, là một văn bản do người gửi hàng (shipper) hoặc người giao nhận (forwarder) lập ra để cung cấp chi tiết các thông tin liên quan đến lô hàng cho hãng tàu hoặc hãng hàng không. Nói cách khác, đây là “chỉ thị” của chủ hàng gửi đến hãng vận chuyển để họ phát hành vận đơn (Bill of Lading – B/L) hoặc vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB) một cách chính xác.

Nếu coi lô hàng là một con tàu, thì SI chính là bản đồ điều hướng. Mọi thông tin trên vận đơn, từ tên người gửi, người nhận, thông báo, cho đến chi tiết hàng hóa, số container, trọng lượng, số seal,… đều phải được kê khai từ văn bản này. Một Shipping Instruction (SI) thiếu hoặc sai sót sẽ dẫn đến một B/L hoặc AWB sai, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng trong quá trình thông quan và thanh toán.

2. Tầm quan trọng của Shipping Instruction (SI) trong chuỗi cung ứng

Sự chính xác và kịp thời của SI đóng vai trò then chốt trong hoạt động xuất nhập khẩu. Nó không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là nền tảng của một quy trình vận chuyển suôn sẻ, hiệu quả.

Đảm bảo tính chính xác của Vận đơn (Bill of Lading): Vận đơn (Bill of Lading) là chứng từ quan trọng bậc nhất trong vận tải quốc tế. Nó vừa là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển, vừa là biên lai nhận hàng, và là chứng từ sở hữu hàng hóa. Mọi thông tin trên B/L đều được sao chép từ SI. Do đó, nếu SI sai, B/L cũng sai, dẫn đến:

  • Rủi ro về pháp lý: Khi thông tin trên B/L không khớp với các chứng từ khác như hợp đồng thương mại, hóa đơn, Packing List, người nhận hàng sẽ gặp khó khăn khi làm thủ tục thông quan.
  • Trễ hẹn giao hàng: Việc phải sửa đổi B/L tốn kém cả thời gian và chi phí, đặc biệt khi lô hàng đã lên đường.
  • Trở ngại trong thanh toán: Đối với phương thức thanh toán L/C (Letter of Credit), ngân hàng sẽ từ chối thanh toán nếu chứng từ không khớp 100%.

Nền tảng để thông quan thuận lợi: Thông tin trên vận đơn chính là cơ sở để cơ quan hải quan của nước nhập khẩu xác định danh tính lô hàng. Một SI chính xác giúp thông tin trên B/L trùng khớp với thông tin trên các chứng từ khác trong bộ hồ sơ hải quan, từ đó giúp quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, tránh bị kiểm tra, soi chiếu không cần thiết.

Hạn chế chi phí phát sinh và rủi ro tài chính

  • Việc sửa đổi B/L (thường gọi là Amendment Bill) không chỉ tốn thời gian mà còn tốn chi phí. Mức phí này có thể lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm đô la cho mỗi lần chỉnh sửa. Hơn nữa, nếu B/L bị sai sót nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc hàng hóa bị giữ lại, phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi (detention/demurrage charges), gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.
  • Một SI chuẩn xác ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh được những khoản phí không mong muốn này, từ đó tối ưu hóa chi phí logistics và tăng lợi nhuận.

3. Các mục thông tin chi tiết trong một Shipping Instruction (SI)

Một SI hoàn chỉnh cần bao gồm đầy đủ các thông tin quan trọng dưới đây. Việc nắm rõ từng mục sẽ giúp bạn kê khai một cách chính xác nhất.

Shipping Instruction

Mẫu Shipping Instruction (SI)

3.1. Thông tin về các bên liên quan

  • Shipper (Người gửi hàng): Tên, địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế (nếu có). Đây là thông tin của người xuất khẩu.
  • Consignee (Người nhận hàng): Tên, địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế. Đây là thông tin của người nhập khẩu.
  • Notify Party (Bên thông báo): Tên, địa chỉ, số điện thoại. Đây là bên sẽ được hãng tàu thông báo khi hàng đến cảng. Thông thường, Notify Party sẽ là Consignee hoặc có thể là một bên thứ ba (ví dụ: forwarder của người nhận hàng).

3.2. Thông tin về chuyến hàng và địa điểm

  • Booking No.: Số booking của lô hàng do hãng tàu cấp.
  • Vessel/Voyage No.: Tên tàu và số hiệu chuyến đi.
  • Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng.
  • Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng.
  • Place of Receipt (nếu có): Nơi nhận hàng từ người gửi (áp dụng cho vận tải đa phương thức).
  • Place of Delivery (nếu có): Nơi giao hàng đến người nhận (áp dụng cho vận tải đa phương thức).

3.3. Thông tin chi tiết về hàng hóa

Đây là phần quan trọng nhất, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.

  • Goods Description (Mô tả hàng hóa): Tên hàng hóa chi tiết, mã HS code (nếu cần), số lượng, chủng loại, ví dụ: “Garments”, “Frozen Seafood”, “Furniture”.
  • Container No. & Seal No.: Số container và số seal của container.
  • Container/Package Type: Loại container (ví dụ: 20’DC, 40’HC) và loại kiện hàng (ví dụ: cartons, pallets, drums).
  • Gross Weight: Tổng trọng lượng cả bì của lô hàng (bao gồm cả trọng lượng container).
  • Net Weight: Tổng trọng lượng tịnh của lô hàng (không bao gồm bao bì, container).
  • CBM (Cubic Meter): Thể tích của lô hàng.
  • Number of Packages: Tổng số kiện hàng.
  • Shipping Marks: Các ký mã hiệu ghi trên bao bì hàng hóa. Thông tin này cần trùng khớp với Packing List và Bill of Lading.

3.4. Các thông tin khác

  • Payment Term: Điều kiện thanh toán cước phí (ví dụ: Freight Prepaid – cước trả trước, Freight Collect – cước trả sau). Đây là một trong những thông tin dễ bị sai sót nhất và gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Terms of Delivery (Incoterms): Điều kiện giao hàng theo Incoterms (ví dụ: FOB, CIF, EXW,…).
  • Date: Ngày lập SI.
  • Authorized Signature: Chữ ký của người đại diện bên gửi hàng.

4. Phân biệt Shipping Instruction (SI) và Booking Note

Trong quá trình làm thủ tục, nhiều người thường nhầm lẫn giữa Shipping Instruction (SI) và Booking Note. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đặt chỗ, nhưng chức năng và thời điểm sử dụng hoàn toàn khác nhau.

  • Booking Note: Là xác nhận đặt chỗ của hãng tàu/hãng hàng không. Booking Note bao gồm các thông tin cơ bản về chuyến đi như tên tàu, số hiệu, cảng đi/đến, ngày dự kiến khởi hành, và số booking. Booking Note được phát hành trước khi người gửi hàng chuẩn bị hàng và container.
  • Shipping Instruction (SI): Là hướng dẫn chi tiết về lô hàng để hãng tàu phát hành vận đơn. SI được lập sau khi hàng đã được đóng container, có đủ các thông tin chính xác về số seal, trọng lượng,… và được gửi cho hãng tàu/forwarder.

5. Quy trình gửi và xử lý Shipping Instruction (SI)

Quy trình chuẩn mực để gửi và xử lý SI thường diễn ra như sau:

  1. Chốt Booking: Người gửi hàng (hoặc forwarder) gửi yêu cầu đặt chỗ cho hãng tàu, sau đó nhận được Booking Note.
  2. Đóng hàng và kéo container: Người gửi hàng tiến hành đóng hàng vào container, niêm phong container bằng seal, và kéo container ra bãi cảng.
  3. Lập SI: Dựa trên thông tin thực tế của lô hàng (số container, số seal, trọng lượng, số kiện,…), người gửi hàng lập Shipping Instruction một cách chi tiết và chính xác.
  4. Gửi SI cho hãng tàu/forwarder: Gửi SI trước thời hạn cut-off time (thường là 1-2 ngày trước ngày tàu chạy).
  5. Hãng tàu phát hành Draft B/L: Hãng tàu nhận SI và phát hành một bản nháp vận đơn (Draft B/L) gửi lại cho người gửi hàng để kiểm tra.
  6. Kiểm tra và xác nhận Draft B/L: Người gửi hàng cần kiểm tra thật kỹ bản nháp này, đảm bảo mọi thông tin đều chính xác tuyệt đối. Nếu có sai sót, cần yêu cầu sửa đổi ngay lập tức.
  7. Hãng tàu phát hành B/L chính thức: Sau khi nhận được xác nhận từ người gửi hàng, hãng tàu sẽ phát hành B/L chính thức (Original B/L hoặc Telex Release).

6. Những lưu ý quan trọng để kê khai Shipping Instruction (SI) chuẩn xác

6.1. Luôn kiểm tra chéo thông tin

Đừng bao giờ kê khai SI dựa trên trí nhớ. Hãy luôn đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn:

  • Hợp đồng thương mại: Kiểm tra tên, địa chỉ của người mua/người bán.
  • Packing List & Commercial Invoice: Kiểm tra mô tả hàng hóa, số lượng kiện, trọng lượng, thể tích.
  • Booking Note: Kiểm tra số booking, tên tàu/chuyến.
  • Thông tin từ bãi cont: Kiểm tra số container, số seal, trọng lượng thực tế.

6.2. Hiểu rõ Freight Prepaid vs. Freight Collect

Đây là một trong những điểm dễ sai sót nhất. Hãy xác định rõ ai là người chịu cước phí vận tải.

  • Freight Prepaid: Cước phí được trả bởi người gửi hàng (áp dụng cho các điều kiện Incoterms như CIF, CIP, DDU, DDP).
  • Freight Collect: Cước phí được trả bởi người nhận hàng (áp dụng cho các điều kiện Incoterms như FOB, EXW).

Việc kê khai sai mục này sẽ dẫn đến những tranh chấp về thanh toán cước phí và gây rắc rối không cần thiết.

6.3. Tuân thủ thời hạn (Cut-off time)

Mỗi hãng tàu đều có một thời hạn cuối cùng để nhận SI (SI Cut-off time). Nếu bạn gửi SI sau thời hạn này, lô hàng của bạn có thể không được xếp lên tàu hoặc bạn sẽ phải trả thêm phí phạt. Hãy luôn lên kế hoạch và gửi SI sớm nhất có thể.

6.4. Chú ý các yêu cầu đặc biệt

Nếu lô hàng của bạn có yêu cầu đặc biệt như:

  • Cần thể hiện rõ thông tin về L/C (Letter of Credit).
  • Hàng hóa nguy hiểm (DG Cargo) cần có thông tin chi tiết về mã UN, lớp nguy hiểm.
  • Hàng quá khổ, quá tải (OOG – Out of Gauge) cần mô tả rõ kích thước.

Hãy đảm bảo tất cả những thông tin này được ghi rõ trên SI.

7. Kết luận

Shipping Instruction (SI) không chỉ là một văn bản điền thông tin mà là một bước đi chiến lược trong quy trình xuất nhập khẩu. Sự chính xác, tỉ mỉ trong việc kê khai SI sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí, tránh được những rủi ro không đáng có và đảm bảo lô hàng của bạn được vận chuyển một cách an toàn, hiệu quả.

Đối với bất kỳ doanh nghiệp nào hoạt động trong lĩnh vực này, việc hiểu rõ và thực hiện đúng quy trình SI là một kỹ năng bắt buộc. Hãy xem đây là một bước quan trọng để xây dựng một quy trình logistics chuyên nghiệp, từ đó nâng cao uy tín và hiệu quả kinh doanh của bạn trên thị trường quốc tế.

———————————————————-
Unlimited Access
Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết về chi phí vận chuyển
Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:
Địa chỉ:
VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Zalo: 0972.492.707
Hotline: 0972.492.707
Xem thêm: Cách nhận biết nhà cung cấp uy tín trên Taobao.com
Nếu bạn cần được hỗ trợ mua hàng trên Alibaba hoặc ở các sàn khác thì có thể liên hệ đến Unlimited Access Việt Nam chúng tôi. Nếu bạn cần biết thêm thông tin về hàng phi mậu dịch xin hãy liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ!
#Nhậpkhẩumáymóctrungquốc #NhậpkhẩuhàngTrungquốc #ĐạilýỦyQuyềnAlibaba #AlibabaViệtnam #NhậpkhẩuhàngtrênAlibabataobao1688
#NhậpkhẩuủythácTrênAlibaba
#HỗtrợThanhToánTrênAlibaba
#ThanhtoánRMB #ThanhtoánUSD
#TradeAsurance

0902.258.007