Container là gì? cách lựa chọn Container trong nhập khẩu hàng hóa như thế nào? hãy cũng tìm hiểu về các loại Container cùng Unlimited Access Việt Nam nhé!

Container là gì?

Container là một loại thiết bị chứa dùng trong vận chuyển hàng hóa, được thiết kế để đóng gói, bảo vệ và chuyển hàng hóa một cách an toàn và hiệu quả. Container thường có hình hộp chữ nhật và được làm từ kim loại (thường là thép hoặc nhôm), có khả năng chống thấm nước và chịu được các điều kiện khắc nghiệt trong quá trình vận chuyển.

Đặc điểm của container:

  • Kích thước tiêu chuẩn: Container có kích thước tiêu chuẩn quốc tế, giúp dễ dàng chuyển đổi giữa các phương tiện vận tải (như tàu, xe tải, xe lửa) mà không cần phải dỡ hàng ra vào.

Kích thước container có nhiều loại khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu vận chuyển. Dưới đây là một số kích thước container phổ biến:

Container 20 feet (TEU – Twenty-foot Equivalent Unit):

  • Kích thước bên ngoài: 6.10m (dài) x 2.44m (rộng) x 2.59m (cao)
  • Kích thước bên trong: 5.90m (dài) x 2.35m (rộng) x 2.39m (cao)
  • Thể tích: Khoảng 33 mét khối
  • Trọng lượng tối đa: 24,000 kg

Container 40 feet (FEU – Forty-foot Equivalent Unit):

  • Kích thước bên ngoài: 12.19m (dài) x 2.44m (rộng) x 2.59m (cao)
  • Kích thước bên trong: 12.03m (dài) x 2.35m (rộng) x 2.39m (cao)
  • Thể tích: Khoảng 67 mét khối
  • Trọng lượng tối đa: 30,480 kg

Container 40 feet High Cube (HC):

  • Kích thước bên ngoài: 12.19m (dài) x 2.44m (rộng) x 2.89m (cao)
  • Kích thước bên trong: 12.03m (dài) x 2.35m (rộng) x 2.69m (cao)
  • Thể tích: Khoảng 76 mét khối
  • Trọng lượng tối đa: 30,480 kg

Container 45 feet:

  • Kích thước bên ngoài: 13.72m (dài) x 2.44m (rộng) x 2.89m (cao)
  • Kích thước bên trong: 13.56m (dài) x 2.35m (rộng) x 2.69m (cao)
  • Thể tích: Khoảng 86 mét khối
  • Trọng lượng tối đa: 30,480 kg
  • Bảo vệ hàng hóa: Container giúp bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết, ẩm ướt, và các tác nhân gây hại khác trong suốt quá trình vận chuyển, một số loại có thể đảm bao được nhiệt độ lý tưởng để bảo quản các hàng hóa như thực phẩm, các nguyên liệu sản xuất dược phẩm,…
  • Tối ưu hóa không gian: Thiết kế hình hộp giúp tối ưu hóa không gian chứa hàng, cho phép chất xếp nhiều hàng hóa trong một chuyến vận chuyển.
  • Dễ dàng xếp dỡ: Container có thể dễ dàng được xếp dỡ bằng các thiết bị chuyên dụng như cần cẩu, xe nâng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Container là một phần không thể thiếu trong logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí trong vận chuyển hàng hóa.

CÁC CONTAINER THÔNG DỤNG TRONG VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BIỂN:

 

Trong vận chuyển đường biển, container là một thành phần quan trọng giúp bảo vệ hàng hóa và tối ưu hóa quá trình vận chuyển. Dưới đây là một số loại container thông dụng:

  1. Container chuẩn (Standard Container)

CÁCH LỰA CHỌN CONTAINER KHI NHẬP KHẨU HÀNG HÓA

– Container 20 feet: Dài 20 feet, rộng 8 feet và cao 8.5 feet, dung tích khoảng 33 m³. Thường dùng để vận chuyển hàng hóa thông thường.

– Container 40 feet: Dài 40 feet, rộng 8 feet và cao 8.5 feet, dung tích khoảng 67 m³. Dùng cho hàng hóa cồng kềnh hoặc số lượng lớn.

=> Đây là 2 loại cont thường được sử dụng nhất trong vận chuyển đường biển,

  1. Container cao (High Cube Container)

– Tương tự như container chuẩn nhưng có chiều cao 9.5 feet, giúp tăng dung tích chứa hàng. Có các loại 20 feet và 40 feet. Container cao được sử dụng khi cần vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn hơn. Chúng đặc biệt hữu ích cho các mặt hàng cồng kềnh, nhẹ hoặc hàng hóa cần xếp chồng cao hơn.

  1. Container mở nắp (Open Top Container)

– Không có nóc hoặc có thể tháo rời nóc, phù hợp cho hàng hóa quá khổ hoặc hàng cần được xếp dỡ từ phía trên. Container mở nắp được gia cố bằng các thanh chống để đảm bảo độ bền và ổn định khi không có nóc. Phần nóc bằng bạt có thể được cố định chắc chắn để bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi tác động của thời tiết bên ngoài.

  1. Container mở bên (Side Open Container)

– Cửa mở dọc theo một bên thân, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa dài hoặc cồng kềnh. Việc có cửa mở bên giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xếp dỡ hàng hóa, đặc biệt là khi sử dụng xe nâng hoặc các thiết bị xếp dỡ khác. Nó cũng giúp tăng cường hiệu quả sắp xếp và dỡ hàng hóa trong các khu vực kho bãi hạn chế không gian.

    5.Container lạnh (Refrigerated Container – Reefer)

– Được trang bị hệ thống làm lạnh, giữ nhiệt độ ổn định, thích hợp cho vận chuyển thực phẩm, dược phẩm hoặc hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ. Container lạnh có thể điều chỉnh nhiệt độ từ -25°C đến +25°C. Container lạnh được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như thực phẩm và đồ uống, y tế, hoa và cây cảnh, hóa chất và các sản phẩm công nghiệp khác

Lợi ích:

  • Duy trì chất lượng hàng hóa, giữ được độ tươi, giảm thiểu hư hỏng, hao hụt trong quá trình vận chuyện
  • Linh hoạt, tiện lợi khi có thể điều chỉnh nhiệt độ thích hợp.
  1. Container bồn (Tank Container)

Container bồn

– Dùng để vận chuyển chất lỏng như hóa chất, dầu, nước giải khát. Container này có hình dạng bồn chứa và được thiết kế để đảm bảo an toàn.

Cấu tạo:

  • Bồn chứa: Container bồn có một bồn chứa bằng thép không gỉ hoặc vật liệu đặc biệt khác, được đặt bên trong một khung container tiêu chuẩn ISO.
  • Khung bảo vệ: Bồn chứa được bảo vệ bởi một khung thép chắc chắn để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

Kích thước: Các kích thước tiêu chuẩn bao gồm 20 feet và 40 feet. Container bồn 20 feet là phổ biến nhất và có dung tích từ 17.500 đến 26.000 lít. Container bồn 40 feet thường có dung tích lớn hơn.

Ưu điểm:

  • Tiện lợi và linh hoạt: Dễ dàng xếp dỡ và vận chuyển bằng tàu biển, xe tải và tàu hỏa.
  • Tiết kiệm chi phí: Vận chuyển bằng container bồn thường tiết kiệm chi phí hơn so với vận chuyển bằng bồn rời.
  • Bảo vệ môi trường: Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và ô nhiễm môi trường so với các phương thức vận chuyển khác.
  1. Container thông gió (Ventilated Container)

Container thông gió

  • Container thông gió được sử dụng rộng rãi để vận chuyển các loại hàng hóa cần lưu thông không khí như cà phê, cacao, hành tỏi, hạt tiêu, lúa mì và các sản phẩm nông nghiệp khác.
  • Chúng cũng thích hợp cho các hàng hóa dễ bị ẩm mốc hoặc yêu cầu thông gió để duy trì chất lượng.
  1. Container nền phẳng (Flat Rack Container)

Container phẳng

– Không có tường và nóc, dùng để vận chuyển hàng hóa quá khổ hoặc hàng cần được xếp dỡ từ phía trên hoặc từ các cạnh bên.

Cấu tạo:

  • Nền phẳng: Container nền phẳng có một nền phẳng chắc chắn để hỗ trợ hàng hóa nặng và cồng kềnh.
  • Tường đầu: Một số container nền phẳng có tường ở hai đầu để giữ hàng hóa tại chỗ, trong khi các loại khác có tường có thể gập lại hoặc tháo rời để dễ dàng xếp dỡ hàng hóa.
  • Không có tường bên: Không có tường bên giúp dễ dàng tiếp cận và xếp dỡ hàng hóa từ các phía.
  1. Container hàng rời (Bulk Container)

– Dùng để vận chuyển hàng hóa rời như ngũ cốc, than, quặng.

-Các loại container này được sử dụng tùy thuộc vào loại hàng hóa và yêu cầu vận chuyển cụ thể.

Cấu tạo:

  • Cửa nạp và xả hàng: Container hàng rời thường có cửa nạp ở phía trên để dễ dàng đổ hàng vào và cửa xả ở phía dưới để xả hàng ra.
  • Vách ngăn: Một số container hàng rời có vách ngăn bên trong để phân chia các loại hàng hóa khác nhau hoặc để duy trì sự ổn định của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Việc lựa chọn container phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hàng hóa, kích thước, chi phí và các quy định liên quan. Để nhập khẩu hàng hóa chất lượng, an toàn hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

Trân Trọng!

0902.258.007