MỘT SỐ PHỤ PHÍ PHỔ BIẾN TRONG XUẤT NHẬP KHẨU NĂM 2025 DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT
Trong hoạt động xuất nhập khẩu năm 2025, khi làm việc với forwarder, hãng tàu, hãng hàng không, ngoài cước vận chuyển chính (freight), doanh nghiệp sẽ luôn phải đối mặt với hàng loạt phụ phí (surcharges) đi kèm.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ một số phụ phí phổ biến trong xuất nhập khẩu năm 2025, tại sao có chúng, và cần lưu ý gì khi làm việc với đối tác vận chuyển.

1. PHỤ PHÍ LSS / ECA / PHỤ PHÍ NHIÊN LIỆU SẠCH
Trong những năm gần đây, đặc biệt bước sang năm 2025, các quy định về bảo vệ môi trường trong vận tải biển ngày càng siết chặt.
Từ đó phát sinh các loại phụ phí liên quan đến nhiên liệu, nổi bật như:
– LSS (Low Sulphur Surcharge) – Phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp.
– ECA Surcharge – Phụ phí cho vùng kiểm soát khí thải (Emission Control Area).
Đây là khoản phụ thu của hãng tàu nhằm bù đắp chi phí khi phải sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp, thân thiện với môi trường hơn nhưng chi phí cao hơn.
Lưu ý cho doanh nghiệp:
– Phụ phí này thường áp dụng cho các tuyến có đi qua vùng kiểm soát khí thải.
– Có thể biến động theo từng giai đoạn, nên cần kiểm tra kỹ báo giá theo thời điểm.
2. PHỤ PHÍ THC (TERMINAL HANDLING CHARGE) – PHÍ XỬ LÝ TẠI CẢNG
THC (Terminal Handling Charge) là phụ phí xếp dỡ/ xử lý container tại cảng, bao gồm:
– Nâng, hạ container từ xe lên tàu hoặc ngược lại
– Di chuyển container trong bãi
– Một phần chi phí vận hành cảng.
Thông thường, THC được tính riêng và có thể áp dụng cả ở:
– Cảng xếp (POL – Port of Loading)
– Cảng dỡ (POD – Port of Discharge).
Doanh nghiệp cần chú ý:
– Trong báo giá, có thể thấy dòng: “THC POL included / THC POD excluded” hoặc ngược lại.
– Khi so sánh giá giữa các forwarder, phải xem THC đã được tính vào chưa, tránh nhìn mỗi cước biển (Ocean Freight) mà kết luận “bên này rẻ, bên kia đắt”.
3. PHỤ PHÍ CIC – CONTAINER IMBALANCE CHARGE
CIC (Container Imbalance Charge) là phí mất cân đối vỏ container.
Khi một khu vực thiếu vỏ container rỗng hoặc cung – cầu mất cân bằng, hãng tàu phải di chuyển container rỗng để đáp ứng nhu cầu xuất hoặc nhập. Chi phí này sẽ được phân bổ thành phụ phí CIC.
Ví dụ:
– Một nước chuyên xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, dễ dẫn đến thiếu container rỗng → áp CIC.
– Một số thời điểm, tuyến châu Á – châu Âu, châu Á – Mỹ CIC tăng cao do nhu cầu tăng đột biến.
Lời khuyên:
– CIC có thể biến động mạnh theo thị trường, nên khi làm kế hoạch giá cho khách, hãy hỏi rõ CIC tại thời điểm báo giá.
– Đối với các hợp đồng dài hạn, doanh nghiệp nên đàm phán điều khoản phụ phí có thể thay đổi theo thị trường.
4. PHỤ PHÍ DEM – DET – STORAGE (LƯU BÃI, LƯU CONTAINER)
Đây là nhóm phụ phí cực kỳ phổ biến và gây “đau đầu” cho rất nhiều doanh nghiệp:
– DEM (Demurrage): Phí lưu container tại bãi cảng sau thời gian miễn phí (free days).
– DET (Detention): Phí giữ container rỗng ngoài cảng quá thời gian cho phép.
– Storage: Phí lưu bãi hàng hoặc container tại cảng, do đơn vị khai thác cảng thu.
Ví dụ dễ hiểu:
– Hãng tàu cho bạn 7 ngày free DEM/DET, nếu bạn không trả container đúng hạn → phát sinh phí.
– Hàng về cảng nhưng không kịp làm thủ tục hải quan, hoặc chậm trong khâu vận chuyển nội địa → dễ bị tính DEM, DET, Storage.
Giải pháp:
– Theo dõi sát ngày ETA tàu, ngày free DEM/DET.
– Chuẩn bị chứng từ sớm, tránh để hàng về rồi mới lo làm thủ tục.
– Làm việc chặt chẽ với forwarder hoặc hãng tàu để xin thêm free days nếu dự đoán sẽ cần thêm thời gian.
5. PHỤ PHÍ DOC FEE – PHÍ CHỨNG TỪ
DOC Fee (Documentation Fee) là phí chứng từ mà hãng tàu hoặc forwarder thu, bao gồm công việc:
– Soạn thảo, phát hành vận đơn (B/L)
– Xử lý chứng từ liên quan đến lô hàng.
Thông thường, DOC Fee được tính:
– Theo vận đơn (per B/L)
– Có thể thu ở cả đầu xuất và đầu nhập.
Lưu ý:
– Mức DOC Fee có thể khác nhau giữa các hãng hoặc giữa forwarder.
– Khi đàm phán giá, đừng chỉ hỏi “freight bao nhiêu”, hãy hỏi luôn: DOC Fee, Local charges tại cảng đi/ cảng đến.
6. PHỤ PHÍ AMS, ENS, ISF – KHAI BÁO AN NINH HÀNG HÓA
Với các tuyến đi một số nước như Mỹ, châu Âu, Nhật…, ngoài cước vận chuyển, doanh nghiệp thường phải chịu thêm các phụ phí liên quan đến khai báo an ninh trước khi hàng đến:
– AMS (Automated Manifest System) – Áp dụng cho hàng đi Mỹ.
– ENS (Entry Summary Declaration) – Áp dụng cho một số nước EU.
– ISF (Importer Security Filing) – “10+2” cho hàng đi Mỹ.
Đây là các hệ thống khai báo manifest trước khi hàng đến, nhằm đảm bảo yếu tố an ninh và an toàn.
Doanh nghiệp cần biết:
– Nếu khai trễ hoặc sai, có thể bị phạt hoặc hàng bị kiểm tra gắt hơn.
– Chi phí này thường được thể hiện rõ trong báo giá hoặc trên invoice của forwarder/hãng tàu.
7. PHỤ PHÍ PHÁT SINH KHÁC THEO TỪNG TUYẾN, TỪNG THỜI ĐIỂM
Ngoài các loại phụ phí phổ biến nêu trên, còn có nhiều phụ phí khác như:
– PCS (Port Congestion Surcharge) – Phụ phí tắc nghẽn cảng.
– PSS (Peak Season Surcharge) – Phụ phí mùa cao điểm.
– War Risk Surcharge – Phụ phí rủi ro chiến tranh đối với một số khu vực.
– CAF (Currency Adjustment Factor) – Phụ phí biến động tỷ giá.
Các loại phụ phí này thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn thị trường, theo khu vực, theo tuyến.
Do đó, khi nhận báo giá cho năm 2025, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn “freight rate”, mà phải yêu cầu bảng chi tiết tất cả các phụ phí hiện hành.
8. LỜI KHUYÊN CHO DOANH NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU NĂM 2025
Để quản lý tốt chi phí logistics và tránh bị “lệch” giữa giá báo cho khách và chi phí thực tế, doanh nghiệp nên:
– Hỏi rõ cấu trúc giá: Cước chính + phụ phí tại cảng đi + phụ phí tại cảng đến.
– Luôn yêu cầu báo giá chi tiết từng khoản, không nhận báo giá kiểu “trọn gói mơ hồ”.
– So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng phụ phí.
– Cập nhật xu hướng thị trường và phụ phí mới, đặc biệt trong giai đoạn 2025 – 2026, khi biến động vận tải quốc tế vẫn còn phức tạp.
9. KẾT LUẬN
Phụ phí trong xuất nhập khẩu không phải là khoản “phát sinh vô lý”, mà phần lớn đều có cơ sở từ biến động thị trường, chi phí cảng, chính sách môi trường, an ninh và vận hành.
Điều quan trọng là doanh nghiệp cần hiểu rõ từng loại phụ phí, nắm được khi nào phát sinh, ai là người chịu, mức phí khoảng bao nhiêu để:
– Báo giá cho khách hàng chính xác và có lợi nhuận
– Đàm phán tốt hơn với hãng tàu hoặc forwarder
– Hạn chế tranh chấp, hiểu lầm và rủi ro trong quá trình giao nhận.

Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:
Địa chỉ:
VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.
VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Zalo: 0972.492.707
Hotline: 0972.492.707
Website: Unlimitedaccess.vn
Nếu bạn cần được hỗ trợ mua hàng trên Alibaba hoặc ở các sàn khác thì có thể liên hệ đến Unlimited Access Việt Nam chúng tôi. Nếu bạn cần biết thêm thông tin về hàng phi mậu dịch xin hãy liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ!
Một số sản phẩm liên quan: https://unlimitedaccess.vn/san-pham/san-pham-nhap-khau/
#Nhậpkhẩumáymóctrungquốc #NhậpkhẩuhàngTrungquốc #ĐạilýỦyQuyềnAlibaba #AlibabaViệtnam #NhậpkhẩuhàngtrênAlibabataobao1688
#NhậpkhẩuủythácTrênAlibaba
#HỗtrợThanhToánTrênAlibaba
#ThanhtoánRMB #ThanhtoánUSD
#TradeAsurance
