Trucking là gì? Các thuật ngữ chuyên ngành lĩnh vực Logistics

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển và đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các thị trường, ngành vận tải đường bộ đóng một vai trò không thể thiếu. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải không chỉ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng mà còn tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh và việc làm cho người lao động. Vậy, trucking là gì và tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Hãy cùng Unlimited Access khám phá chi tiết về ngành công nghiệp quan trọng này.

Trucking

Trucking là gì?

Trucking, hay vận tải đường bộ, là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng xe tải trên các tuyến đường bộ. Đây là một phần quan trọng trong chuỗi cung ứng, đảm bảo việc di chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến các điểm tiêu thụ. Khả năng linh hoạt và hiệu quả của xe tải giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vận chuyển đa dạng của khách hàng.

Lịch sử và phát triển của ngành Trucking

Ngành vận tải đường bộ bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 cùng với sự phổ biến của ô tô và xe tải. Những tiến bộ về công nghệ và sự tăng trưởng của thương mại điện tử đã tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ vận tải đường bộ. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển không ngừng của ngành, với việc xuất hiện của các công nghệ mới như xe tự lái và quản lý đội xe bằng phần mềm.

Vai trò của Trucking trong chuỗi cung ứng

vai trò của trucking

Trucking đóng một vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng hiện đại, với những đóng góp cụ thể như sau:

  • Vận chuyển hàng hóa hiệu quả: Xe tải đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa từ nhà máy, kho bãi đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và an toàn. Với khả năng tiếp cận trực tiếp đến các địa điểm giao hàng, xe tải loại bỏ nhu cầu trung chuyển nhiều lần, giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí.
  • Tính linh hoạt cao: Một trong những ưu điểm nổi bật của dịch vụ trucking là khả năng điều chỉnh lộ trình và lịch trình vận chuyển linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường liên tục biến động và nhu cầu vận chuyển hàng hóa thay đổi theo thời gian.
  • Kết nối vận tải đa phương thức: Trucking không chỉ hoạt động độc lập mà còn là cầu nối quan trọng giữa các phương thức vận tải khác nhau như đường biển, đường sắt và đường hàng không. Sau khi hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hoặc máy bay đến các cảng, sân bay, xe tải đảm nhiệm phần vận chuyển cuối cùng đến nơi tiêu thụ hoặc phân phối.
  • Đáp ứng nhu cầu đa dạng: Với khả năng chuyên chở các loại hàng hóa khác nhau từ hàng hóa khô, hàng hóa lạnh đến hàng hóa nguy hiểm, dịch vụ trucking đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của thị trường. Xe tải chuyên dụng được thiết kế để bảo vệ và duy trì chất lượng hàng hóa, đảm bảo chúng đến tay khách hàng trong điều kiện tốt nhất.
  • Tăng cường khả năng cạnh tranh: Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh gay gắt, tốc độ giao hàng có thể là yếu tố quyết định thành công. Trucking giúp doanh nghiệp đảm bảo thời gian giao hàng, từ đó nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
  • Hỗ trợ phát triển kinh tế vùng: Trucking cũng đóng góp vào sự phát triển kinh tế của các vùng miền bằng cách tạo ra việc làm và hỗ trợ các ngành công nghiệp phụ trợ như sửa chữa, bảo dưỡng xe, sản xuất phụ tùng.

Các loại hình dịch vụ Trucking

Ngành vận tải đường bộ trucking rất đa dạng, cung cấp nhiều loại hình dịch vụ khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Dưới đây là một số loại hình dịch vụ trucking phổ biến và quan trọng:

  • Vận chuyển hàng hóa cồng kềnh và quá khổ: Đây là loại hình dịch vụ được thiết kế để vận chuyển những mặt hàng có kích thước lớn và trọng lượng nặng như máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, hay các kết cấu thép. Xe tải được trang bị các thiết bị hỗ trợ đặc biệt như sàn xe dài, hệ thống nâng hạ để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và ổn định.
  • Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm: Loại hình dịch vụ này chuyên chở các loại hàng hóa có tính chất nguy hiểm như hóa chất, chất dễ cháy nổ, hoặc các vật liệu độc hại. Để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường, dịch vụ này yêu cầu xe tải phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn, và đội ngũ lái xe được đào tạo kỹ lưỡng để xử lý các tình huống khẩn cấp.
  • Vận chuyển hàng hóa dễ hỏng: Đây là dịch vụ dành cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ như thực phẩm tươi sống, hoa quả, dược phẩm. Xe tải được trang bị hệ thống làm lạnh hoặc điều hòa nhiệt độ để duy trì điều kiện bảo quản tối ưu, đảm bảo chất lượng hàng hóa không bị ảnh hưởng trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Vận chuyển hàng hóa theo lô nhỏ (LTL – Less than Truckload): Loại hình này phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa với số lượng không đủ để thuê một xe tải đầy. Hàng hóa của nhiều khách hàng được ghép lại để vận chuyển cùng trên một xe tải, giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa việc sử dụng phương tiện.
  • Vận chuyển hàng hóa toàn xe (FTL – Full Truckload): Đây là dịch vụ mà toàn bộ xe tải được dành riêng cho một lô hàng của một khách hàng. Loại hình này thường được sử dụng khi khách hàng có nhu cầu vận chuyển số lượng hàng lớn, hoặc khi yêu cầu thời gian giao hàng nhanh chóng và đảm bảo.
  • Vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới: Dịch vụ này được thiết kế để vận chuyển hàng hóa qua các quốc gia khác nhau, với sự hiểu biết sâu sắc về các quy định pháp lý và thủ tục hải quan của từng nước. Xe tải phải tuân thủ các quy định về an ninh, an toàn cũng như các yêu cầu về giấy tờ cần thiết khi qua biên giới.
  • Dịch vụ vận chuyển hàng hóa theo yêu cầu đặc biệt: Một số doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa có yêu cầu đặc thù như hàng hóa có giá trị cao, hàng hóa cần vận chuyển trong điều kiện đặc biệt về nhiệt độ, độ ẩm. Dịch vụ này cung cấp giải pháp tùy chỉnh, đáp ứng mọi yêu cầu riêng biệt của khách hàng.

Mỗi loại hình dịch vụ trucking mang đến những lợi ích và giá trị khác nhau, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển đa dạng của thị trường. Sự linh hoạt và đa dạng trong các loại hình dịch vụ không chỉ giúp đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng mà còn đóng góp vào sự phát triển mạnh mẽ của ngành vận tải đường bộ.

Phí trucking là gì?

Phí trucking, hay còn gọi là chi phí vận tải đường bộ, là các khoản chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ điểm xuất phát đến điểm đích. Phí trucking bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, tùy thuộc vào khoảng cách, loại hàng hóa, thời gian vận chuyển, và các dịch vụ đặc biệt mà khách hàng yêu cầu.

Nói dễ hiểu: Trucking fee là phí vận chuyển vỏ container rỗng từ cảng POL (cảng xếp hàng xuất khẩu) về kho của shipper và đưa ngược lại container từ kho của shipper đến POL.

Những thuật ngữ thông dụng trong ngành Logistics hiện nay

các thuật ngữ chuyên ngành logistics

  • Freight forwarder: Hãng giao nhận vận tải
  • Consolidator: Bên gom hàng (gom LCL)
  • Freight: Cước
  • Ocean Freight (O/F): Cước biển
  • Air freight: Cước hàng không
  • Sur-charges: Phụ phí
  • Addtional cost = Sur-charges
  • Local charges: Phí địa phương
  • Delivery order: Lệnh giao hàng
  • Terminal handling charge (THC): Phí làm hàng tại cảng
  • Handling fee: Phí làm hàng
  • Seal: Chì
  • Documentations fee: Phí làm chứng từ (vận đơn)
  • Place of receipt: Địa điểm nhận hàng để chở
  • Place of Delivery: Nơi giao hàng cuối cùng
  • Port of Loading/airport of loading: Cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
  • Port of Discharge/airport of discharge: Cảng/sân bay dỡ hàng
  • Port of transit: Cảng chuyển tải
  • Shipper: Người gửi hàng
  • Consignee: Người nhận hàng
  • Notify party: Bên nhận thông báo
  • Quantity of packages: Số lượng kiện hàng
  • Volume weight: Trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
  • Measurement: Đơn vị đo lường
  • As carrier: Người chuyên chở
  • As agent for the Carrier: Đại lý của người chuyên chở
  • Shipmaster/Captain: Thuyền trưởng
  • Liner: Tàu chợ
  • Voyage: Tàu chuyến
  • Charter party: Vận đơn thuê tàu chuyến
  • Ship rail: Lan can tàu
  • Full set of original BL (3/3): Bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)
  • Back date BL: Vận đơn kí lùi ngày
  • Container packing list: Danh sách container lên tàu
  • Means of conveyance: Phương tiện vận tải
  • Place and date of issue: Ngày và nơi phát hành
  • Freight note: Ghi chú cước
  • Ship’s owner: Chủ tàu
  • Merchant: Thương nhân
  • Bearer BL: Vận đơn vô danh
  • Unclean BL: Vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)
  • Laytime: Thời gian dỡ hàng
  • Payload = net weight: Trọng lượng hàng đóng (ruột)
  • On deck: Trên boong, lên boong tàu
  • Notice of readiness: Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  • Through BL: Vận đơn chở suốt
  • Port-port: Giao từ cảng đến cảng
  • Door-Door: Giao từ kho đến kho
  • Service type: Loại dịch vụ  FCL/LCL
  • Service mode: Cách thức dịch vụ
  • Multimodal/Combined transport operation =MTO/CTO: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
  • Consignor: Người gửi hàng (= Shipper)
  • Consigned to order of = consignee: Người nhận hàng
  • Container Ship: Tàu container
  • Named cargo container: Container chuyên dụng
  • Stowage: Xếp hàng
  • Trimming: San, cào hàng
  • Crane/tackle: Cần cẩu
  • Cu-Cap: Cubic capacity: Thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)
  • On board notations (OBN): Ghi chú lên tàu
  • Said to contain (STC): Kê khai gồm có
  • Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng
  • Hub: bến trung chuyển
  • Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Cont hàng XK trước khi Container được xếp lên tàu.
  • Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển từ khi Cont hàng được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
  • On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa Container hàng NK sau khi Container được dỡ khỏi tàu.
  • Intermodal: Vận tải kết hợp
  • Trailer: Xe mooc
  • Clean: Hoàn hảo
  • Place of return: Nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
  • Dimension: Kích thước
  • Tonnage: Dung tích của một tàu
  • Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
  • Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không
  • Railway: Vận tải đường sắt
  • Pipelines: Đường ống
  • Inland waterway: Vận tải đường sông, thủy nội địa
  • PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  • Labor fee: Phí nhân công
  • International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): Mã hiệu hàng nguy hiểm
  • Estimated schedule: Lịch trình dự kiến của tàu
  • Ship flag: Cờ tàu
  • Weightcharge = chargeable weight
  • Tracking and tracing: Kiểm tra tình trạng hàng/thư
  • Weather in berth or not – WIBON: Thời tiết xấu
  • Proof read copy: Người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
  • Free in (FI): Miễn xếp
  • Free out (FO): Miễn dỡ
  • Laycan: Thời gian tàu đến cảng
  • Full vessel’s capacity: Đóng đầy tàu
  • Order party: Bên ra lệnh
  • Marks and number: Kí hiệu và số
  • Multimodal transportation/Combined transporation: Vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
  • Description of package and goods: Mô tả kiện và hàng hóa
  • Equipment: Thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
  • Container condition: Điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
  • DC- dried container: Container hàng khô
  • Weather working day: Ngày làm việc thời tiết tốt
  • Customary Quick dispatch (CQD): Dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
  • Security charge: Phí an ninh (thường hàng air)
  • International Maritime Organization (IMO): Tổ chức hàng hải quốc tế
  • Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
  • Said to weight: Trọng lượng khai báo
  • Said to contain: Được nói là gồm có
  • Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  • Free in and Out (FIO): Miễn xếp và dỡ
  • Free in and out stowed (FIOS): Miễn xếp dỡ và sắp xếp
  • Shipped in apparent good order: Hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
  • Laden on board: Đã bốc hàng lên tàu
  • Clean on board: Đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
  • Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng
  • SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
  • COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
  • Freight payable at: Cước phí thanh toán tại…
  • Elsewhere: Thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
  • Transhipment: Chuyển tải
  • Consignment: Lô hàng
  • Partial shipment: Giao hàng từng phần
  • Airway: Đường hàng không
  • Seaway: Đường biển
  • Road: Vận tải đường bộ
  • Endorsement: Ký hậu
  • To order: Giao hàng theo lệnh…
  • FCL (Full container load): Hàng nguyên container
  • FTL (Full truck load): Hàng giao nguyên xe tải
  • LTL (Less than truck load): Hàng lẻ không đầy xe tải
  • LCL (Less than container load): Hàng lẻ
  • Metric ton (MT): Mét tấn = 1000 k gs
  • CY (Container Yard): Bãi container
  • CFS (Container freight station): Kho khai thác hàng lẻ
  • Freight collect: Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
  • Freight prepaid: Cước phí trả trước
  • Freight as arranged: Cước phí theo thỏa thuận
  • Gross weight: Trọng lượng tổng ca bi
  • Lashing: Chằng, buộc
  • Volume: Khối lượng hàng book
  • Shipping marks: Ký mã hiệu
  • Open-top container (OT): Container mở nóc
  • Verified Gross Mass weight (VGM): Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
  • Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
  • Trucking: Phí vận tải nội địa
  • Inland haulauge charge (IHC): Vận chuyển nội địa
  • Lift On-Lift Off (LO-LO): Phí nâng hạ
  • Forklift: Xe nâng
  • Closing time/Cut-off time: Giờ cắt máng
  • Estimated to Departure (ETD): Thời gian dự kiến tàu chạy
  • Estimated to arrival (ETA): Thời gian dự kiến tàu đến
  • Opmit: Tàu không cập cảng
  • Roll: Nhỡ tàu
  • Delay: Trì trệ, chậm so với lịch tàu
  • Shipment terms: Điều khoản giao hàng
  • Free hand: Hàng từ khách hàng trực tiếp
  • Nominated: Hàng chỉ định
  • Flat rack (FR) = Platform container: Container mặt bằng
  • Refferred container (RF) – thermal container: Container bảo ôn đóng hàng lạnh
  • General purpose container (GP): Container bách hóa (thường)
  • High cube (HC = HQ): Container cao (40’HC)
  • Tare weight: Trọng lượng vỏ Container
  • Dangerous goods note: Ghi chú hàng nguy hiểm
  • Tank container: Container bồn đóng chất lỏng
  • Container: Thùng chứa hàng
  • Cost: Chi phí
  • Risk: Rủi ro
  • Freighter: Máy bay chở hàng
  • Express airplane: Máy bay chuyển phát nhanh
  • Seaport: Cảng biển
  • Airport: Sân bay
  • Handle: Làm hàng
  • Negotiable: Chuyển nhượng được
  • Non-negotiable: Không chuyển nhượng được
  • Straight BL: Vận đơn đích danh
  • Free time: Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
  • AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): Phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  • CCL (Container Cleaning Fee): Phí vệ sinh công-te-nơ
  • WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
  • Master Bill of Lading (MBL): Vận đơn chủ (từ Lines)
  • House Bill of Lading (HBL): Vận đơn nhà (từ Fwder)
  • Shipped on board: Giao hàng lên tàu
  • Connection vessel/feeder vessel: Tàu nối/tàu ăn hàng
  • CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
  • EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
  • PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm.
  • CIC (Container Imbalance Charge): Phí phụ trội hàng nhập
  • GRI (General Rate Increase): Phụ phí cước vận chuyển
  • PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng
  • Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
  • Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
  • X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
  • Empty container: Container rỗng
  • FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
  • Net weight: Khối lượng tịnh
  • Oversize: Quá khổ
  • Overweight: Quá tải
  • In transit: Đang trong quá trình vận chuyển
  • Fuel Surcharges (FSC): Phụ phí nguyên liệu = BAF
  • Inland customs deport (ICD): Cảng thông quan nội địa
  • Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
  • Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
  • X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
  • Empty container: Container rỗng
  • FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
  • Departure date: Ngày khởi hành
  • Frequency: Tần suất số chuyến/tuần
  • Shipping Lines: Hãng tàu
  • NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
  • Airlines: Hãng máy bay
  • Flight No: Số chuyến bay
  • Voyage No: Số chuyến tàu
  • Terminal: Bến
  • Transit time: Thời gian trung chuyển
  • Twenty feet equivalent unit (TEU): Cont 20 foot
  • Dangerous goods (DG): Hàng hóa nguy hiểm
  • Pick up charge: Phí gom hàng tại kho
  • Charterer: Người thuê tàu
  • DET (Detention): Phí lưu container tại kho riêng
  • DEM (Demurrrage): Phí lưu contaner tại bãi
  • Storage: Phí lưu bãi của cảng
  • Cargo Manifest: Bản lược khai hàng hóa
  • Hazardous goods: Hàng nguy hiểm
  • Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
  • Bulk Cargo: Hàng rời
  • BL draft: Vận đơn nháp
  • BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
  • Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
  • Shipping note: Phiếu gửi hàng
  • Remarks: Chú ý
  • International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
  • Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
  • AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • BL draft: Vận đơn nháp
  • BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
  • Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
  • Shipping note: Phiếu gửi hàng
  • Remarks: Chú ý
  • International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
  • Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
  • AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
  • BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
  • Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • FOT (Free on truck): Giao hàng lên xe tải

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về Trucking. Nếu quý khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào về chủ đề này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với Unlimited Access để nhận được sự tư vấn cụ thể nhất. Unlimited Access luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau mà quý khách quan tâm.

Ngoài ra để hiểu rõ hơn về quy trình nhập khẩu các mặt hàng đặc biệt về máy móc thiết bị xây dựng, bạn có thể xem qua các bài viết sau:

Xem thêm: Dây chuyền máy móc

Xem thêm: Quy trình nhập khẩu máy móc xây dựng mới nhất 2024

Mọi thắc mắc và cần hỗ trợ xin vui lòng liên hệ đến Unlimited Access qua các phương thức dưới đây:

Địa chỉ: 

VP Chính HCM: Số 6 Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, TP.HCM.

VP Đại Diện HN: Tầng 2-Toà Nhà 25T2 Nguyễn Thị Thập, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP.Hà Nội.

Zalo: 0972.492.707 

Hotline: 0972.492.707

Website: unlimitedaccess.vn

0902.258.007